Dải địa chỉ IP và ISP tại Bosnia và Herzegovina
Các địa chỉ IPv4 được cấp cho Bosnia và Herzegovina và những ISP, trung tâm dữ liệu nắm giữ nhiều nhất. Dùng để biết khách truy cập từ quốc gia này đi qua mạng nào.
Bosnia và Herzegovina BA
Địa chỉ IPv4
814,140 địa chỉ
Mạng (ASN)
89
Máy chủ VPN đã biết
12
Nút thoát Tor
0
Mạng có nhiều địa chỉ nhất
| ASN | Tên | Loại | Địa chỉ tại đây |
|---|---|---|---|
| AS9146 | BH Telecom d.d. Sarajevo | ISP | 170,448 địa chỉ |
| AS42560 | Telemach BH d.o.o. Sarajevo | ISP | 142,336 địa chỉ |
| AS25144 | ""Telekomunikacije Republike Srpske"" akcionarsko drustvo Banja Luka | ISP | 108,032 địa chỉ |
| AS21107 | Blicnet d.o.o. Banja Luka | ISP | 96,000 địa chỉ |
| AS20875 | JP HT d.d. Mostar | ISP | 79,872 địa chỉ |
| AS16178 | Logosoft , information engineering and Internet providing | ISP | 36,352 địa chỉ |
| AS35567 | DASTO semtel d.o.o. | ISP | 29,184 địa chỉ |
| AS202632 | TXTV d.o.o. Tuzla | ISP | 19,712 địa chỉ |
| AS43752 | Ministry of Science and Technology Development and Higher Education | ISP | 16,384 địa chỉ |
| AS57888 | Telesat d.o.o. | ISP | 14,592 địa chỉ |
| AS9119 | SOFTNET d.o.o. | ISP | 13,912 địa chỉ |
| AS57869 | MISS.NET d.o.o. | ISP | 11,264 địa chỉ |
| AS8670 | University of Sarajevo | ISP | 8,192 địa chỉ |
| AS35107 | MEDIA SKY d.o.o. za proizvodnju, promet i usluge | ISP | 4,864 địa chỉ |
| AS39826 | Terc Trade Company d.o.o. | ISP | 4,280 địa chỉ |
| AS200698 | Globalhost d.o.o. | ISP | 4,096 địa chỉ |
| AS34943 | Poste Srpske a.d. | ISP | 4,096 địa chỉ |
| AS59847 | WIRAC.NET d.o.o. | ISP | 3,840 địa chỉ |
| AS51964 | ORANGE BUSINESS SERVICES U.S. Inc. | ISP | 3,072 địa chỉ |
| AS16145 | Lanaco d.o.o. za Informacione Tehnologije Banja Luka | ISP | 3,072 địa chỉ |
| AS50537 | QSS D.O.O. Sarajevo | ISP | 3,072 địa chỉ |
| AS25467 | Akton d.o.o. | ISP | 2,560 địa chỉ |
| AS199051 | D.O.O. ""Elit M"" Biljeljina | ISP | 2,048 địa chỉ |
| AS60588 | Team Consulting d.o.o. | ISP | 2,048 địa chỉ |
| AS198994 | Nova banka AD Banjaluka | ISP | 1,792 địa chỉ |
| AS37518 | Fiber Grid INC | ISP | 1,792 địa chỉ |
| AS216200 | Dinnet d.o.o. Gracanica | ISP | 1,536 địa chỉ |
| AS201719 | Teleklik d.o.o. | ISP | 1,280 địa chỉ |
| AS208881 | ""Formea"" drustvo za trgovinu, informaticki inzenjering i konsalting d.o.o. Viso | ISP | 1,024 địa chỉ |
| AS209098 | University of Sarajevo | ISP | 1,024 địa chỉ |
Thông tin quốc gia
- Thủ đô
- Sarajevo
- Tiền tệ
- Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM)
- Mã điện thoại
- +387
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bosnia, Tiếng Croatia, Tiếng Serbia
Dữ liệu: DB-IP (CC BY 4.0), danh sách máy chủ VPN công khai, Tor Project · cập nhật 2026-10-12 · Quốc gia khác