Dải địa chỉ IP và ISP tại Bắc Macedonia
Các địa chỉ IPv4 được cấp cho Bắc Macedonia và những ISP, trung tâm dữ liệu nắm giữ nhiều nhất. Dùng để biết khách truy cập từ quốc gia này đi qua mạng nào.
Bắc Macedonia MK
Địa chỉ IPv4
680,086 địa chỉ
Mạng (ASN)
90
Máy chủ VPN đã biết
11
Nút thoát Tor
0
Mạng có nhiều địa chỉ nhất
| ASN | Tên | Loại | Địa chỉ tại đây |
|---|---|---|---|
| AS6821 | Makedonski Telekom AD-Skopje | ISP | 316,672 địa chỉ |
| AS16333 | Company for communications services A1 Makedonija DOOEL Skopje | ISP | 87,552 địa chỉ |
| AS41557 | Trgovsko radiodifuzno drustvo kablovska televizija ROBI DOOEL Stip | ISP | 61,184 địa chỉ |
| AS34772 | NEOTEL AD Skopje | ISP | 49,408 địa chỉ |
| AS43612 | Company for communications services A1 Makedonija DOOEL Skopje | ISP | 27,392 địa chỉ |
| AS34547 | TELESMART TELEKOM DOO | ISP | 12,032 địa chỉ |
| AS200899 | INTERSPACE DOOEL Skopje | ISP | 10,240 địa chỉ |
| AS39766 | TRD ""Net Kabel"" | ISP | 9,216 địa chỉ |
| AS44566 | KDS-Kabel Net DOO | ISP | 9,216 địa chỉ |
| AS8830 | UltraNet d.o.o. | ISP | 8,192 địa chỉ |
| AS49056 | Inel Internacional Dooel Kavadarci | ISP | 7,424 địa chỉ |
| AS5379 | Univerzitet ""Sv. Kiril i Metodij"" | ISP | 6,656 địa chỉ |
| AS57374 | Company for communications services A1 Makedonija DOOEL Skopje | ISP | 6,144 địa chỉ |
| AS25467 | Akton d.o.o. | ISP | 5,888 địa chỉ |
| AS199128 | PET NET DOO Gevgelija | ISP | 5,376 địa chỉ |
| AS44021 | Drustvo za telekomunikaciski uslugi TELEKABEL DOOEL Stip | ISP | 5,120 địa chỉ |
| AS25447 | JM-DATA GmbH | ISP | 3,328 địa chỉ |
| AS43494 | Company for communications services A1 Makedonija DOOEL Skopje | ISP | 3,072 địa chỉ |
| AS47212 | Republic of Macedonia State University GOCE DELCEV Stip | ISP | 2,048 địa chỉ |
| AS57134 | Multimedia-Net doo Skopje | ISP | 2,048 địa chỉ |
| AS205119 | TELEKS DOOEL Skopje | ISP | 2,048 địa chỉ |
| AS61332 | ASSECO SEE d.o.o | ISP | 2,048 địa chỉ |
| AS206666 | MULTIMEDIA-NET DOO SKOPJE | ISP | 1,792 địa chỉ |
| AS37518 | Fiber Grid INC | ISP | 1,792 địa chỉ |
| AS52188 | Univerzitet ""Sv. Kiril i Metodij"" | ISP | 1,792 địa chỉ |
| AS9119 | SOFTNET d.o.o. | ISP | 1,024 địa chỉ |
| AS41313 | ""NOVATEL"" EOOD | ISP | 1,024 địa chỉ |
| AS51964 | ORANGE BUSINESS SERVICES U.S. Inc. | ISP | 1,024 địa chỉ |
| AS48057 | INTERSPACE DOOEL Skopje | ISP | 1,024 địa chỉ |
| AS49914 | Multimedija Netvork L DOOEL Export-Import Gostivar | ISP | 1,024 địa chỉ |
Thông tin quốc gia
- Thủ đô
- Skopje
- Tiền tệ
- Denar Macedonia (MKD)
- Mã điện thoại
- +389
- Ngôn ngữ
- Tiếng Macedonia
Dữ liệu: DB-IP (CC BY 4.0), danh sách máy chủ VPN công khai, Tor Project · cập nhật 2026-10-13 · Quốc gia khác