Dải địa chỉ IP và ISP tại Bồ Đào Nha
Các địa chỉ IPv4 được cấp cho Bồ Đào Nha và những ISP, trung tâm dữ liệu nắm giữ nhiều nhất. Dùng để biết khách truy cập từ quốc gia này đi qua mạng nào.
Bồ Đào Nha PT
Địa chỉ IPv4
6,890,985 địa chỉ
Mạng (ASN)
249
Máy chủ VPN đã biết
6
Nút thoát Tor
0
Mạng có nhiều địa chỉ nhất
| ASN | Tên | Loại | Địa chỉ tại đây |
|---|---|---|---|
| AS3243 | MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A. | ISP | 1,835,520 địa chỉ |
| AS2860 | NOS COMUNICACOES, S.A. | ISP | 1,770,240 địa chỉ |
| AS12353 | Vodafone Portugal - Communicacoes Pessoais S.A. | ISP | 1,207,040 địa chỉ |
| AS1930 | Fundacao para a Ciencia e a Tecnologia, I.P. | ISP | 359,845 địa chỉ |
| AS42863 | MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A. | ISP | 254,976 địa chỉ |
| AS13156 | NOWO COMMUNICATIONS, S.A. | ISP | 214,016 địa chỉ |
| AS1897 | NOS COMUNICACOES, S.A. | ISP | 204,032 địa chỉ |
| AS15525 | MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A. | ISP | 154,624 địa chỉ |
| AS9186 | ONITELECOM - INFOCOMUNICACOES, S.A. | ISP | 82,928 địa chỉ |
| AS5533 | Claranet Portugal S.A | ISP | 81,664 địa chỉ |
| AS12926 | AR TELECOM - Acessos e Redes de Telecomunicacoes, S.A. | ISP | 75,008 địa chỉ |
| AS15457 | NOS Madeira Comunicacoes, S.A. | ISP | 69,632 địa chỉ |
| AS5516 | INESC - Instituto de Engenharia de Sistemas e Computadores PCUP | ISP | 66,816 địa chỉ |
| AS8220 | COLT Technology Services Group Limited | ISP | 44,244 địa chỉ |
| AS5626 | ONITELECOM - INFOCOMUNICACOES, S.A. | ISP | 36,608 địa chỉ |
| AS20879 | DIGI ROMANIA S.A. | ISP | 29,952 địa chỉ |
| AS42580 | NOS ACORES COMUNICACOES, S.A. | ISP | 26,624 địa chỉ |
| AS7377 | University of California, San Diego | ISP | 24,700 địa chỉ |
| AS199155 | Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia | ISP | 20,480 địa chỉ |
| AS24768 | ALMOUROLTEC SERVICOS DE INFORMATICA E INTERNET LDA | Trung tâm dữ liệu | 19,712 địa chỉ |
| AS16276 | OVH SAS | Trung tâm dữ liệu | 18,740 địa chỉ |
| AS212238 | Datacamp Limited | Trung tâm dữ liệu | 13,312 địa chỉ |
| AS51964 | ORANGE BUSINESS SERVICES U.S. Inc. | ISP | 12,288 địa chỉ |
| AS16509 | Amazon.com, Inc. | Trung tâm dữ liệu | 10,240 địa chỉ |
| AS47202 | LAZER TELECOMUNICACOES S.A. | ISP | 9,888 địa chỉ |
| AS33876 | DMNS - DOMINIOS, S.A. | ISP | 9,216 địa chỉ |
| AS8657 | MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A. | ISP | 8,960 địa chỉ |
| AS12305 | G9, S.A. | ISP | 8,192 địa chỉ |
| AS702 | Verizon Business | ISP | 7,264 địa chỉ |
| AS203020 | HostRoyale Technologies Pvt Ltd | ISP | 6,912 địa chỉ |
Thông tin quốc gia
- Thủ đô
- Lisbon
- Tiền tệ
- Euro (EUR)
- Mã điện thoại
- +351
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha
Dữ liệu: DB-IP (CC BY 4.0), danh sách máy chủ VPN công khai, Tor Project · cập nhật 2026-10-13 · Quốc gia khác