Dải địa chỉ IP và ISP tại Romania
Các địa chỉ IPv4 được cấp cho Romania và những ISP, trung tâm dữ liệu nắm giữ nhiều nhất. Dùng để biết khách truy cập từ quốc gia này đi qua mạng nào.
Romania RO
Địa chỉ IPv4
6,600,041 địa chỉ
Mạng (ASN)
1,062
Máy chủ VPN đã biết
27
Nút thoát Tor
30
Mạng có nhiều địa chỉ nhất
| ASN | Tên | Loại | Địa chỉ tại đây |
|---|---|---|---|
| AS8708 | DIGI ROMANIA S.A. | ISP | 1,782,016 địa chỉ |
| AS9050 | Orange Romania S.A. | ISP | 1,465,856 địa chỉ |
| AS12302 | Vodafone Romania S.A. | ISP | 1,019,339 địa chỉ |
| AS48161 | NEXTGEN COMMUNICATIONS SRL | ISP | 284,160 địa chỉ |
| AS8953 | Orange Romania S.A. | ISP | 226,304 địa chỉ |
| AS2614 | Agentia de Administrare a Retelei Nationale de Informatica pentru Educatie si C | ISP | 105,984 địa chỉ |
| AS3233 | Institutul National de Cercetare-Dezvoltare in informatica - ICI Bucuresti | ISP | 105,216 địa chỉ |
| AS5606 | GTS Telecom SRL | ISP | 91,648 địa chỉ |
| AS9009 | M247 Europe SRL | Trung tâm dữ liệu | 70,144 địa chỉ |
| AS7377 | University of California, San Diego | ISP | 66,048 địa chỉ |
| AS31313 | Serviciul de Telecomunicatii Speciale | ISP | 42,176 địa chỉ |
| AS39737 | Prime Telecom srl | ISP | 39,424 địa chỉ |
| AS12310 | iNES GROUP SRL | ISP | 39,168 địa chỉ |
| AS34358 | Cyber_Folks SRL | ISP | 37,120 địa chỉ |
| AS6663 | Euroweb Romania S.R.L. | ISP | 30,976 địa chỉ |
| AS15471 | S.N. Radiocomunicatii S.A. | ISP | 29,696 địa chỉ |
| AS41496 | TV SAT 2002 SRL | ISP | 27,392 địa chỉ |
| AS8751 | MEDIA SAT SRL | ISP | 18,432 địa chỉ |
| AS3223 | Voxility LLP | Trung tâm dữ liệu | 18,288 địa chỉ |
| AS5541 | INVITE Systems SRL | ISP | 17,920 địa chỉ |
| AS44043 | Cyber_Folks SRL | ISP | 16,384 địa chỉ |
| AS48955 | Internet Resources Management SRL | ISP | 15,872 địa chỉ |
| AS205275 | ROMARG SRL | ISP | 15,872 địa chỉ |
| AS39756 | EASYHOST SRL | Trung tâm dữ liệu | 12,544 địa chỉ |
| AS16509 | Amazon.com, Inc. | Trung tâm dữ liệu | 12,224 địa chỉ |
| AS202779 | EVOBITS Information Technology SRL | ISP | 12,032 địa chỉ |
| AS34304 | Teen Telecom SRL | ISP | 11,008 địa chỉ |
| AS12663 | Fastweb SpA | ISP | 10,416 địa chỉ |
| AS6718 | NAV COMMUNICATIONS SRL | ISP | 10,240 địa chỉ |
| AS209767 | SAMTECO SERV SRL | ISP | 9,728 địa chỉ |
Thông tin quốc gia
- Thủ đô
- Bucharest
- Tiền tệ
- Leu Romania (RON)
- Mã điện thoại
- +40
- Ngôn ngữ
- Tiếng Romania
Dữ liệu: DB-IP (CC BY 4.0), danh sách máy chủ VPN công khai, Tor Project · cập nhật 2026-10-13 · Quốc gia khác